協議的 hiệp nghị đích Hán Việt: hiệp nghị đích Tổng quan để hỏi ý kiến; tư vấn Cấu tạo: 協 (hiệp) + 議 (nghị) + 的 (đích)Hán Việthiệp nghị đíchCấu tạo協 + 議 + 的 · hiệp + nghị + đích nghĩa thành phần: hiệp + nghị + đích Nghĩa ViệtCihui để hỏi ý kiến; tư vấn