協議聲明

hiệp nghị thanh minh

Hán Việt: hiệp nghị thanh minh

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (nghị) + (thanh) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 協議聲明 iéyì shēngmíng n. agreed announcement M:¹fèn