協變性 hiệp biến tính Hán Việt: hiệp biến tính Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 變 (biến) + 性 (tính)Hán Việthiệp biến tínhCấu tạo協 + 變 + 性 · hiệp + biến + tính nghĩa thành phần: hiệp + biến + tính Nghĩa EngCihui covariability