單一

dān yī đan nhất

Hán Việt: đan nhất · Pinyin: dān yī

Tổng quan

đơn | chỉ | duy nhất

Cấu tạo: (đan) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn | chỉ | duy nhất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 單獨,只有一種。如:「這是單一原料製成的,絕不含其他成分。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只有一种;单纯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.只有一种;单纯。

Eng

  • CC-CEDICT single|only|sole
  • Cihui single; only; sole

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

总合