總合
tổng hợp
Hán Việt: tổng hợp · Pinyin: zǒng hé
Tổng quan
thu thập lại | cộng dồn | tổng cộng
Nghĩa
Việt
- Cihui thu thập lại | cộng dồn | tổng cộng
- Cihui tổng hợp tổng hợp ☆Gom chung lại.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將事物聚合在一起。如:「這本散文集是編者總合各名家作品而成。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汇集聚合。
- Tân Hoa Tự Điển 1.汇集聚合。
Eng
- CC-CEDICT to collect together|to add up|altogether
- Cihui to collect together; to add up; altogether