單一體

đan nhất thể

Hán Việt: đan nhất thể

Tổng quan

(triết học) đơn t

Cấu tạo: (đan) + (nhất) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (triết học) đơn t

Eng

  • Cihui 單一體 ānyītǐ n. unitary system