單一碼

dān yī mǎ đan nhất mã

Hán Việt: đan nhất mã · Pinyin: dān yī mǎ

Tổng quan

Unicode | cũng viết 統一碼|统一码

Cấu tạo: (đan) + (nhất) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Unicode | cũng viết 統一碼|统一码

Eng

  • CC-CEDICT Unicode|also written 統一碼|统一码
  • Cihui Unicode; also written 統一碼|统一码