單一稅 đan nhất thuế Hán Việt: đan nhất thuế Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 一 (nhất) + 稅 (thuế)Hán Việtđan nhất thuếCấu tạo單 + 一 + 稅 · đan + nhất + thuế nghĩa thành phần: đan + nhất + thuế Nghĩa EngCihui 單一稅 ānyīshuì n. single tax