單絲羅 dān sī luó · đan ti la Hán Việt: đan ti la · Pinyin: dān sī luó Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 絲 (ti) + 羅 (la)Pinyindān sī luóHán Việtđan ti laCấu tạo單 + 絲 + 羅 · đan + ti + la nghĩa thành phần: đan + ti + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种细丝织品。Tân Hoa Tự Điển 1.一种细丝织品。