單人床
đan nhân sàng
Hán Việt: đan nhân sàng · Pinyin: dān rén chuáng
Tổng quan
giường đơn | LT:張|张
Nghĩa
Việt
- Cihui giường đơn | LT:張|张
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指專供一人睡臥的床鋪。如:「這房間很小,只能擺得下一張單人床。」
Eng
- CC-CEDICT single bed|CL:張|张[zhang1]
- Cihui single bed; CL:張|张