單人滑 dān rén huá · đan nhân hoạt Hán Việt: đan nhân hoạt · Pinyin: dān rén huá Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 人 (nhân) + 滑 (hoạt)Pinyindān rén huáHán Việtđan nhân hoạtCấu tạo單 + 人 + 滑 · đan + nhân + hoạt nghĩa thành phần: đan + nhân + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花样滑冰比赛项目。分男﹑女单人滑。Tân Hoa Tự Điển 1.花样滑冰比赛项目。分男﹑女单人滑。