單位功 dān wèi gōng · đan vị công Hán Việt: đan vị công · Pinyin: dān wèi gōng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 功 (công)Pinyindān wèi gōngHán Việtđan vị côngCấu tạo單 + 位 + 功 · đan + vị + công nghĩa thành phần: đan + vị + công