單位器 đan vị khí Hán Việt: đan vị khí Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 器 (khí)Hán Việtđan vị khíCấu tạo單 + 位 + 器 · đan + vị + khí nghĩa thành phần: đan + vị + khí Nghĩa EngCihui unitor