單體機 đan thể ki Hán Việt: đan thể ki Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 體 (thể) + 機 (ki)Hán Việtđan thể kiCấu tạo單 + 體 + 機 · đan + thể + ki nghĩa thành phần: đan + thể + ki Nghĩa EngCihui uniset