單倍體

dān bèi tǐ đan bội thể

Hán Việt: đan bội thể · Pinyin: dān bèi tǐ

Tổng quan

thể đơn bội (nhiễm sắc thể đơn)

Cấu tạo: (đan) + (bội) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể đơn bội (nhiễm sắc thể đơn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只含單組染色體的細胞,為二倍體生物的配子之特徵,或僅含單倍染色體細胞的生物。

Eng

  • CC-CEDICT haploid (single chromosome)
  • Cihui haploid (single chromosome)