單倍羣 dānbèiqún · đan bội quần Hán Việt: đan bội quần · Pinyin: dānbèiqún Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 倍 (bội) + 羣 (quần)PinyindānbèiqúnHán Việtđan bội quầnCấu tạo單 + 倍 + 羣 · đan + bội + quần nghĩa thành phần: đan + bội + quần Nghĩa EngCihui haplogroup