單值性 dān zhí xìng · đan trị tính Hán Việt: đan trị tính · Pinyin: dān zhí xìng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 值 (trị) + 性 (tính)Pinyindān zhí xìngHán Việtđan trị tínhCấu tạo單 + 值 + 性 · đan + trị + tính nghĩa thành phần: đan + trị + tính