單偶婚 dān ǒu hūn · đan ngẫu hôn Hán Việt: đan ngẫu hôn · Pinyin: dān ǒu hūn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 偶 (ngẫu) + 婚 (hôn)Pinyindān ǒu hūnHán Việtđan ngẫu hônCấu tạo單 + 偶 + 婚 · đan + ngẫu + hôn nghĩa thành phần: đan + ngẫu + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一夫一妻的婚姻形式,产生于原始社会末期。EngCihui 單偶婚 ān'ǒuhūn n. monogamy