单元化

đan nguyên hóa

Hán Việt: đan nguyên hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn vị hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unitization

Eng

  • Cihui unitization

Từ liên quan

Gần nghĩa

单元体 · 单元房 · 单元格 · 单元的 · 单元论 · 单元音 · 单元 · 单元名