單元化 đan nguyên hóa Hán Việt: đan nguyên hóa Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 化 (hóa)Hán Việtđan nguyên hóaCấu tạo單 + 元 + 化 · đan + nguyên + hóa nghĩa thành phần: đan + nguyên + hóa Nghĩa EngCihui unitization