單元期 đan nguyên kì Hán Việt: đan nguyên kì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 期 (kì)Hán Việtđan nguyên kìCấu tạo單 + 元 + 期 · đan + nguyên + kì nghĩa thành phần: đan + nguyên + kì Nghĩa EngCihui haplophase