单元格底纹

đan nguyên cách để văn

Hán Việt: đan nguyên cách để văn

Tổng quan

Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 格 (cách) + 底 (để) + 紋 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màu nền ô

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Cell Shading

Eng

  • Cihui Cell Shading

Từ liên quan

Gần nghĩa

单元学分制 · 单元推进剂 · 单元无线电 · 单元格保护 · 单元格引用 · 单元格链接 · 单元格附注 · 单元件的