单元格底纹 đan nguyên cách để văn Hán Việt: đan nguyên cách để văn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 格 (cách) + 底 (để) + 紋 (văn)Hán Việtđan nguyên cách để vănTừ loạidanhCấu tạo單 + 元 + 格 + 底 + 紋 · đan + nguyên + cách + để + văn nghĩa thành phần: đan + nguyên + cách + để + văn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 màu nền ôMainlandKaggle Zh-Vi Cell ShadingEngCihui Cell Shading Từ liên quan Gần nghĩa单元学分制 · 单元推进剂 · 单元无线电 · 单元格保护 · 单元格引用 · 单元格链接 · 单元格附注 · 单元件的