單元學分制
đan nguyên học phân chế
Hán Việt: đan nguyên học phân chế
Tổng quan
Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 學 (học) + 分 (phân) + 制 (chế)
Nghĩa
Eng
- Cihui 單元學分制 ānyuán xuéfēnzhì n. unit-credit system
Hán Việt: đan nguyên học phân chế
Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 學 (học) + 分 (phân) + 制 (chế)