单元学分制

đan nguyên học phân chế

Hán Việt: đan nguyên học phân chế

Tổng quan

Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 學 (học) + 分 (phân) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống tín chỉ
  • Biên soạn unit-credit system

Eng

  • Cihui 單元學分制 ānyuán xuéfēnzhì n. unit-credit system

Từ liên quan

Gần nghĩa

单元推进剂 · 单元无线电 · 单元格保护 · 单元格底纹 · 单元格引用 · 单元格链接 · 单元格附注 · 单元件的