单元无线电

dān yuán wú xiàn diànđan nguyên vô tuyến điện

Hán Việt: đan nguyên vô tuyến điện · Pinyin: dān yuán wú xiàn diàn

Tổng quan

Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 無 (vô) + 線 (tuyến) + 電 (điện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô tuyến đơn

Đức

  • Handedict Mobilfunk

Từ liên quan

Gần nghĩa

单元学分制 · 单元推进剂 · 单元格保护 · 单元格底纹 · 单元格引用 · 单元格链接 · 单元格附注 · 单元件的