單元音 đan nguyên âm Hán Việt: đan nguyên âm Tổng quan nguyên âm đơn Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 音 (âm)Hán Việtđan nguyên âmCấu tạo單 + 元 + 音 · đan + nguyên + âm nghĩa thành phần: đan + nguyên + âm Nghĩa ViệtCihui nguyên âm đơnEngCihui 單元音 ānyuányīn n. <lg.> monophthong; simple/single vowel