單凳子 dān dèng zi · đan đắng tử Hán Việt: đan đắng tử · Pinyin: dān dèng zi Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 凳 (đắng) + 子 (tử)Pinyindān dèng ziHán Việtđan đắng tửCấu tạo單 + 凳 + 子 · đan + đắng + tử nghĩa thành phần: đan + đắng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供一人坐的方凳。Tân Hoa Tự Điển 1.供一人坐的方凳。