單取代 dān qǔ dài · đan thủ đại Hán Việt: đan thủ đại · Pinyin: dān qǔ dài Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 取 (thủ) + 代 (đại)Pinyindān qǔ dàiHán Việtđan thủ đạiCấu tạo單 + 取 + 代 · đan + thủ + đại nghĩa thành phần: đan + thủ + đại