單口相聲
đan khẩu tương thanh
Hán Việt: đan khẩu tương thanh · Pinyin: dān kǒu xiàng shēng
Tổng quan
độc thoại hài | kịch hài một người
Nghĩa
Việt
- Cihui độc thoại hài | kịch hài một người
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種說唱藝術,由一個人表演的相聲。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 只有一个人表演的相声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.只有一个人表演的相声。
Eng
- CC-CEDICT comic monologue|one-person comic sketch
- Cihui comic monologue; one-person comic sketch