單同態 đan đồng thái Hán Việt: đan đồng thái Tổng quan (đại số) phép đơn cấu, phép đơn ánh Cấu tạo: 單 (đan) + 同 (đồng) + 態 (thái)Hán Việtđan đồng tháiCấu tạo單 + 同 + 態 · đan + đồng + thái nghĩa thành phần: đan + đồng + thái Nghĩa ViệtCihui (đại số) phép đơn cấu, phép đơn ánh