單向傳導 đan hướng truyện đạo Hán Việt: đan hướng truyện đạo Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 向 (hướng) + 傳 (truyện) + 導 (đạo)Hán Việtđan hướng truyện đạoCấu tạo單 + 向 + 傳 + 導 · đan + hướng + truyện + đạo nghĩa thành phần: đan + hướng + truyện + đạo Nghĩa EngCihui monodromia