單向化 đan hướng hóa Hán Việt: đan hướng hóa Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 向 (hướng) + 化 (hóa)Hán Việtđan hướng hóaCấu tạo單 + 向 + 化 · đan + hướng + hóa nghĩa thành phần: đan + hướng + hóa Nghĩa EngCihui unilateralization