單向的 dān xiàng de · đan hướng đích Hán Việt: đan hướng đích · Pinyin: dān xiàng de Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 向 (hướng) + 的 (đích)Pinyindān xiàng deHán Việtđan hướng đíchCấu tạo單 + 向 + 的 · đan + hướng + đích nghĩa thành phần: đan + hướng + đích Nghĩa EngCihui monodirectional