單向街 dānxiàng jiē · đan hướng nhai Hán Việt: đan hướng nhai · Pinyin: dānxiàng jiē Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 向 (hướng) + 街 (nhai)Pinyindānxiàng jiēHán Việtđan hướng nhaiCấu tạo單 + 向 + 街 · đan + hướng + nhai nghĩa thành phần: đan + hướng + nhai Nghĩa EngCihui one-way street