單國璽 dān guó xǐ · đan quốc tỉ Hán Việt: đan quốc tỉ · Pinyin: dān guó xǐ Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 國 (quốc) + 璽 (tỉ)Pinyindān guó xǐHán Việtđan quốc tỉCấu tạo單 + 國 + 璽 · đan + quốc + tỉ nghĩa thành phần: đan + quốc + tỉ