單地槽 đan địa tào Hán Việt: đan địa tào Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 地 (địa) + 槽 (tào)Hán Việtđan địa tàoCấu tạo單 + 地 + 槽 · đan + địa + tào nghĩa thành phần: đan + địa + tào Nghĩa EngCihui monogeosyncline