單塊的 đan khối đích Hán Việt: đan khối đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 塊 (khối) + 的 (đích)Hán Việtđan khối đíchCấu tạo單 + 塊 + 的 · đan + khối + đích nghĩa thành phần: đan + khối + đích Nghĩa EngCihui monolighic