單基片 đan cơ phiến Hán Việt: đan cơ phiến Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 基 (cơ) + 片 (phiến)Hán Việtđan cơ phiếnCấu tạo單 + 基 + 片 · đan + cơ + phiến nghĩa thành phần: đan + cơ + phiến Nghĩa EngCihui monocrepid