單塞繩 đan tắc thằng Hán Việt: đan tắc thằng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 塞 (tắc) + 繩 (thằng)Hán Việtđan tắc thằngCấu tạo單 + 塞 + 繩 · đan + tắc + thằng nghĩa thành phần: đan + tắc + thằng Nghĩa EngCihui monocord