單處理 đan xử lí Hán Việt: đan xử lí Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtđan xử líCấu tạo單 + 處 + 理 · đan + xử + lí nghĩa thành phần: đan + xử + lí Nghĩa EngCihui uniprocessing