單夾板 dān jiā bǎn · đan giáp bản Hán Việt: đan giáp bản · Pinyin: dān jiā bǎn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 夾 (giáp) + 板 (bản)Pinyindān jiā bǎnHán Việtđan giáp bảnCấu tạo單 + 夾 + 板 · đan + giáp + bản nghĩa thành phần: đan + giáp + bản