單字兒 đan tự nhi Hán Việt: đan tự nhi Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 字 (tự) + 兒 (nhi)Hán Việtđan tự nhiCấu tạo單 + 字 + 兒 · đan + tự + nhi nghĩa thành phần: đan + tự + nhi Nghĩa EngCihui 單字兒 ānzìr ►See dānzì