單寧酸
đan ninh toan
Hán Việt: đan ninh toan · Pinyin: dān níng suān
Tổng quan
axit tannic (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui axit tannic (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種收斂性的植物酸。由英語tannic acid翻譯得名。白色單寧酸存在五倍子最多,粉末狀,有強澀味,多用於鞣皮、染色,又可製墨水或供醫藥用。紅色化合物則含在橡樹皮中,具有鞣皮性質的成分。也作「丹寧」、「丹寧酸」、「單寧」、「鞣質」、「鞣酸」。
Eng
- CC-CEDICT tannic acid (loanword)
- Cihui tannic acid (loanword)