單峯性 đan phong tính Hán Việt: đan phong tính Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 峯 (phong) + 性 (tính)Hán Việtđan phong tínhCấu tạo單 + 峯 + 性 · đan + phong + tính nghĩa thành phần: đan + phong + tính Nghĩa EngCihui unimodality