單峰駝
đan phong đà
Hán Việt: đan phong đà · Pinyin: dān fēng tuó
Tổng quan
lạc đà một bướu
Nghĩa
Việt
- Cihui lạc đà một bướu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骆驼的一种,背部只有一个驼峰,耐热耐晒,产在中东﹑近东﹑印度等地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.骆驼的一种,背部只有一个驼峰,耐热耐晒,产在中东﹑近东﹑印度等地。
Eng
- CC-CEDICT dromedary
- Cihui dromedary