單幹戶
đan cán hộ
Hán Việt: đan cán hộ
Tổng quan
hộ làm ăn cá thể: hộ cá thể
Nghĩa
Việt
- Cihui hộ làm ăn cá thể: hộ cá thể
Eng
- Cihui 單幹戶 āngànhù n. <PRC> peasant family farming on its own M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: đan cán hộ
hộ làm ăn cá thể: hộ cá thể