單式編制

dān shì biān zhì đan thức biên chế

Hán Việt: đan thức biên chế · Pinyin: dān shì biān zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (thức) + (biên) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学级编制的一种。区别于"复式编制"。把程度相同的学生编做一个班进行教学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学级编制的一种。区别于"复式编制"。把程度相同的学生编做一个班进行教学。