單張兒 đan trương nhi Hán Việt: đan trương nhi Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 張 (trương) + 兒 (nhi)Hán Việtđan trương nhiCấu tạo單 + 張 + 兒 · đan + trương + nhi nghĩa thành phần: đan + trương + nhi Nghĩa EngCihui 單張兒 ānzhāngr ►See dānzhāng