單思病 dān sī bìng · đan tư bệnh Hán Việt: đan tư bệnh · Pinyin: dān sī bìng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 思 (tư) + 病 (bệnh)Pinyindān sī bìngHán Việtđan tư bệnhCấu tạo單 + 思 + 病 · đan + tư + bệnh nghĩa thành phần: đan + tư + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因单相思而引起的一种病症。Tân Hoa Tự Điển 1.因单相思而引起的一种病症。