單性戀 dān xìng liàn · đan tính luyến Hán Việt: đan tính luyến · Pinyin: dān xìng liàn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 性 (tính) + 戀 (luyến)Pinyindān xìng liànHán Việtđan tính luyếnCấu tạo單 + 性 + 戀 · đan + tính + luyến nghĩa thành phần: đan + tính + luyến