單性的 đan tính đích Hán Việt: đan tính đích Tổng quan (thực vật học) đơn tính Cấu tạo: 單 (đan) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtđan tính đíchCấu tạo單 + 性 + 的 · đan + tính + đích nghĩa thành phần: đan + tính + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) đơn tính