單總線 đan tổng tuyến Hán Việt: đan tổng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 總 (tổng) + 線 (tuyến)Hán Việtđan tổng tuyếnCấu tạo單 + 總 + 線 · đan + tổng + tuyến nghĩa thành phần: đan + tổng + tuyến Nghĩa EngCihui unibus